Masato Igarashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masato Igarashi |
| Ngày sinh | 13/06/1999 (27 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Basara Hyogo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/03/2025 | TừRayluck Shiga | ĐếnBasara Hyogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừTochigi | ĐếnRayluck Shiga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừRayluck Shiga | ĐếnTochigi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2023 | TừTochigi | ĐếnRayluck Shiga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rayluck Shiga | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Rayluck Shiga | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Rayluck Shiga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tochigi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Tochigi | Hạng Hai Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |
| 2022 | Tochigi | Hạng Hai Nhật Bản | 27 | - | - | - | - |