Masaya Okugawa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masaya Okugawa |
| Ngày sinh | 14/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kyoto Sanga |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2025 | TừFC Augsburg | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHamburger SV | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2024 | TừFC Augsburg | ĐếnHamburger SV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSalzburg | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừSalzburg | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHolstein Kiel | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừSalzburg | ĐếnHolstein Kiel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừLiefering | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừSalzburg | ĐếnLiefering | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừKyoto Sanga | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kyoto Sanga | VĐQG Nhật Bản | - | 4 | 1 | - | - |
| 2025 | Kyoto Sanga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Kyoto Sanga | Cúp Nhật Bản | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamburger SV | Cúp Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamburger SV | Hạng Hai Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Augsburg | VĐQG Đức | 14 | - | - | - | - |