Masaya Tashiro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masaya Tashiro |
| Ngày sinh | 01/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avispa Fukuoka |
| Hợp đồng | 17/07/2023 - |
| Số áo | 37 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2023 | TừSagan Tosu | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừTochigi | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2018 | TừTBC | ĐếnTochigi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừHosei University | ĐếnGifu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 37 | - | - | - | - |