Mason Enigbokan-Bloomfield

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mason Enigbokan-Bloomfield |
| Ngày sinh | 06/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chelmsford City, Farnborough |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnFarnborough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừHampton & Richmond | ĐếnFarnborough | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFarnborough | ĐếnHampton & Richmond | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừBromley | ĐếnFarnborough | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừBarnet | ĐếnBromley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHartlepool United | ĐếnBarnet | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừNorwich City | ĐếnHartlepool United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừCrawley Town | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừNorwich City | ĐếnCrawley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừFylde | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừNorwich City | ĐếnFylde | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừHamilton Academical | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừNorwich City | ĐếnHamilton Academical | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnNorwich City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2017 | TừAveley | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2015 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnChelmsford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2015 | TừMaldon & Tiptree | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2014 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnMaldon & Tiptree | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2014 | TừChatham Town | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2014 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnChatham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Farnborough | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Farnborough | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Farnborough | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hampton & Richmond | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hampton & Richmond | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hampton & Richmond | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |