Masoud Juma Choka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masoud Juma Choka |
| Ngày sinh | 03/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Nejmeh, Esteghlal, Al Jabalain, Kenya |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/11/2024 | TừTBC | ĐếnEsteghlal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừDifaâ El Jadida | ĐếnAl Jabalain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAl Faisaly | ĐếnDifaâ El Jadida | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2023 | TừDifaâ El Jadida | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừJS Kabylie | ĐếnDifaâ El Jadida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừAl-Nasr | ĐếnJS Kabylie | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2019 | TừTBC | ĐếnAl-Nasr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2018 | TừTBC | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Nejmeh | VĐQG Lebanon | - | 4 | - | - | - |
| 2025 | Kenya | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kenya | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esteghlal | Cúp Quốc Gia Iran | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esteghlal | VĐQG Iran | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Esteghlal | C1 Châu Á | 91 | - | - | - | - |