Masoud Rigi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masoud Rigi |
| Ngày sinh | 22/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fajr Sepasi |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừPersepolis | ĐếnFajr Sepasi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừSepahan | ĐếnPersepolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2021 | TừEsteghlal | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Persepolis | Cúp Quốc Gia Iran | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | VĐQG Iran | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Persepolis | C1 Châu Á | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Persepolis | Cúp Quốc Gia Iran | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Persepolis | VĐQG Iran | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Persepolis | C1 Châu Á | 5 | - | - | - | - |