Massimo Luongo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Massimo Luongo |
| Ngày sinh | 25/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Millwall |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừIpswich Town | ĐếnMillwall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừMiddlesbrough | ĐếnIpswich Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừTBC | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừQueens Park Rangers | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừSwindon Town | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,280,000 € |
| Ngày01/09/2013 | TừTottenham U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng470,000 € |
| Ngày31/08/2013 | TừSwindon Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2013 | TừTottenham U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2013 | TừSwindon Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2013 | TừTottenham U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2012 | TừIpswich Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2012 | TừTottenham U21 | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừAPIA Leichhardt Tigers | ĐếnTottenham U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | FA Cup Anh | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ipswich Town | Hạng Nhất Anh | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ipswich Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |