Matan Baltaksa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matan Baltaksa |
| Ngày sinh | 20/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Be'er Sheva, Israel |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2024 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừAustria Wien | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnAustria Wien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2019 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừHapoel Acre | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng170,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | - | - | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | C1 Châu Âu | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |