Mate Tsintsadze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mate Tsintsadze |
| Ngày sinh | 07/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gagra |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2024 | TừZhetysu | ĐếnGagra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2023 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnZhetysu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừKukësi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừDinamo Batumi | ĐếnKukësi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừFS Jelgava | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnFS Jelgava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRustavi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừPogoń Szczecin | ĐếnRustavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/01/2014 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLokomotivi Tbilisi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gagra | VĐQG Georgia | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Gagra | VĐQG Georgia | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024 | Gagra | VĐQG Georgia | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Gagra | Cúp Quốc Gia Georgia | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Gagra | Cúp Quốc Gia Georgia | 5 | - | - | - | - |
| 2022 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 6 | - | - | - | - |