Matěj Chaluš

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matěj Chaluš |
| Ngày sinh | 02/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Baník Ostrava |
| Số áo | 37 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMalmö FF | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSlovan Liberec | ĐếnMalmö FF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMalmö FF | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFC Groningen | ĐếnMalmö FF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừMalmö FF | ĐếnFC Groningen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừSlovan Liberec | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2019 | TừSlavia Praha | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPříbram | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừSlavia Praha | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2019 | TừMladá Boleslav | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2017 | TừSlavia Praha | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừPříbram | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Baník Ostrava | VĐQG Séc | - | - | - | - | 9 |
| 2024-2025 | Baník Ostrava | Europa Conference League | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Banik Ostrava B | Hạng Hai Séc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Baník Ostrava | VĐQG Séc | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Baník Ostrava | Cúp Quốc Gia Séc | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slovan Liberec | VĐQG Séc | 37 | - | - | - | - |