Matej Delač

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matej Delač |
| Ngày sinh | 20/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Horsens |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2018 | TừChelsea | ĐếnHorsens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừChelsea | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSarajevo | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2015 | TừChelsea | ĐếnSarajevo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSarajevo | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2015 | TừChelsea | ĐếnSarajevo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSarajevo | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừChelsea | ĐếnSarajevo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừVojvodina | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2013 | TừChelsea | ĐếnVojvodina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừVitória SC | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2012 | TừChelsea | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừČeské Budějovice | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2011 | TừChelsea | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừVitesse | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừChelsea | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Horsens | Landspokal Cup Đan Mạch | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Horsens | Landspokal Cup Đan Mạch | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Horsens | VĐQG Đan Mạch | 1 | - | - | - | - |