Matěj Hybš

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matěj Hybš |
| Ngày sinh | 03/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mladá Boleslav |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừBohemians 1905 | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừViktoria Plzeň | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừTeplice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừViktoria Plzeň | ĐếnTeplice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừNieciecza | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừViktoria Plzeň | ĐếnNieciecza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừSlovan Liberec | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2017 | TừSparta Praha | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừJablonec | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2016 | TừSparta Praha | ĐếnJablonec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừVysočina Jihlava | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừSparta Praha | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mladá Boleslav | VĐQG Séc | - | - | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Bohemians 1905 | VĐQG Séc | - | - | 1 | - | 2 |
| 2023-2024 | Bohemians 1905 | VĐQG Séc | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bohemians 1905 | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bohemians 1905 | Cúp Quốc Gia Séc | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Teplice | VĐQG Séc | 7 | - | - | - | - |