Matěj Vydra
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matěj Vydra |
| Ngày sinh | 01/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Viktoria Plzeň, Czech Republic |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừDerby County | ĐếnBurnley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,200,000 € |
| Ngày27/08/2016 | TừWatford | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,400,000 € |
| Ngày31/05/2016 | TừReading | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừWatford | ĐếnReading | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,400,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2013 | TừUdinese | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2012 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừClub Brugge | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừUdinese | ĐếnClub Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBaník Ostrava | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày21/01/2010 | TừVysočina Jihlava | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Viktoria Plzeň | VĐQG Séc | - | 7 | 4 | 1 | - |
| 2024-2025 | Viktoria Plzeň | VĐQG Séc | - | 9 | 5 | - | 1 |
| 2024-2025 | Viktoria Plzeň | Europa League | 11 | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | Viktoria Plzeň | Cúp Quốc Gia Séc | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Viktoria Plzeň | VĐQG Séc | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Viktoria Plzeň | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |