Mateo Barać

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mateo Barać |
| Ngày sinh | 20/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Varaždin |
| Hợp đồng | 17/02/2025 - 31/05/2027 |
| Số áo | 44 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/02/2025 | TừAktobe | ĐếnVaraždin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừKrylya Sovetov | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừKV Oostende | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừKrylya Sovetov | ĐếnKV Oostende | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSochi | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừKrylya Sovetov | ĐếnSochi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2022 | TừSochi | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSK Rapid | ĐếnSochi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừOsijek | ĐếnSK Rapid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừŠibenik | ĐếnOsijek | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000 € |
| Ngày09/02/2015 | TừHrvatski Dragovoljac | ĐếnŠibenik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2014 | TừWohlen | ĐếnHrvatski Dragovoljac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Varaždin | VĐQG Croatia | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Varaždin | Cúp Quốc Gia Croatia | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aktobe | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Varaždin | VĐQG Croatia | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Krylya Sovetov | Cúp Quốc Gia Nga | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aktobe | Europa Conference League | 44 | - | - | - | - |