Mateus da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mateus da Silva |
| Ngày sinh | 30/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pelotas, XV de Piracicaba |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừRíver | ĐếnPelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2024 | TừSão Bento | ĐếnRíver | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDemocrata GV | ĐếnSão Bento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừGoianésia | ĐếnDemocrata GV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừIcasa | ĐếnGoianésia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2022 | TừSergipe | ĐếnIcasa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừTBC | ĐếnSergipe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/11/2020 | TừTombense | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/10/2020 | TừPrimavera SP | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừTombense | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2020 | TừPrimavera SP | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừTombense | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừCRB | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừTombense | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/12/2018 | TừPaços de Ferreira | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2018 | TừGuarani | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2018 | TừPaços de Ferreira | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừNacional | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừPaços de Ferreira | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừTombense | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2014 | TừBragantino | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTombense | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Pelotas | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Democrata GV | Copa do Brasil | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Goianésia | Goiano 1 Brasil | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Democrata GV | Mineiro 1 Brasil | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Sergipe | Copa do Brasil | 5 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sergipe | Copa do Nordeste Brasil | 7 | - | - | - | - |