Mateus Gonçalves Martins
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mateus Gonçalves Martins |
| Ngày sinh | 28/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Athletic Club |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừGoiás | ĐếnAthletic Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừVitória | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2023 | TừAmérica Mineiro | ĐếnVitória | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCerro Porteño | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừCeará | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng345,000 € |
| Ngày01/01/2020 | TừTijuana | ĐếnCeará | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng440,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừCeará | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2019 | TừTijuana | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2019 | TừFluminense | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTijuana | ĐếnFluminense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSport Recife | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừTijuana | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừToluca | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPachuca | ĐếnToluca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Athletic Club | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Athletic Club | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Athletic Club | Mineiro 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vitória | VĐQG Brazil | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |