Mateus Lima Cruz

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mateus Lima Cruz |
| Ngày sinh | 18/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nakhonratchasima Mazda FC, Kukësi |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừGuangxi Pingguo Haliao | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2025 | TừSukhothai | ĐếnGuangxi Pingguo Haliao | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2024 | TừNasaf | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnNasaf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHapoel Rishon LeZion | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnHapoel Rishon LeZion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừBorac Čačak | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2015 | TừSkënderbeu Korçë | ĐếnKukësi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừOperário PR | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2015 | TừLuverdense | ĐếnOperário PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Guangxi Pingguo Haliao | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Guangxi Pingguo Haliao | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025 | Sukhothai | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Sukhothai | VĐQG Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Sukhothai | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 9 | - | - | - | - |