Mateusz Cichocki

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mateusz Cichocki |
| Ngày sinh | 26/12/2005 (21 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Warta Poznań, Radomiak Radom |
| Hợp đồng | 01/07/2019 - 30/06/2026 |
| Số áo | 16 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2019 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRuch Chorzów | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRuch Chorzów | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừLegia Warszawa | ĐếnRuch Chorzów | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừLegia Warszawa | ĐếnRuch Chorzów | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừArka Gdynia | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừArka Gdynia | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2014 | TừLegia Warszawa | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2014 | TừLegia Warszawa | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừLegia Warszawa II | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừLegia Warszawa II | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừLegia Warszawa U19 | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừLegia Warszawa U19 | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Warta Poznań | Hạng Nhất Ba Lan | 97 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radomiak Radom | Cúp Ba Lan | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Warta Poznań | Cúp Ba Lan | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | 16 | - | - | - | - |