Mateusz Grudziński
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mateusz Grudziński |
| Ngày sinh | 20/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Miedź Legnica |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừZnicz Pruszków | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừLegia Warszawa | ĐếnZnicz Pruszków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừLegia Warszawa II | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừRadomiak Radom | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừLegia Warszawa II | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừZnicz Pruszków | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2021 | TừLegia Warszawa II | ĐếnZnicz Pruszków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừZagłębie Sosnowiec | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừLegia Warszawa II | ĐếnZagłębie Sosnowiec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLegia Warszawa U19 | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Miedź Legnica | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | Miedź Legnica | Hạng Nhất Ba Lan | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Miedź Legnica | Cúp Ba Lan | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Znicz Pruszków | Hạng Nhất Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Znicz Pruszków | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Znicz Pruszków | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |