Matheus Aias Barrozo Rodrigues
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Aias Barrozo Rodrigues |
| Ngày sinh | 30/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Noah |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMoreirense | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừRacing Santander | ĐếnMoreirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừOrlando City | ĐếnRacing Santander | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừReal Oviedo | ĐếnOrlando City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2021 | TừOrlando City | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừWatford U21 | ĐếnOrlando City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừMirandés | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừWatford U21 | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMirandés | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2018 | TừWatford U21 | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừValencia II | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừWatford U21 | ĐếnValencia II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2018 | TừFuenlabrada | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừWatford U21 | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGranada II | ĐếnWatford U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Noah | VĐQG Armenia | - | 10 | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | VĐQG Armenia | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | - | 4 | - | - | - |
| 2023-2024 | Racing Santander | Hạng Hai Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Moreirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |