Matheus Alvarenga de Oliveira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Alvarenga de Oliveira |
| Ngày sinh | 16/08/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Netanya |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/09/2025 | TừRemo | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2025 | TừMirassol | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2025 | TừCruzeiro | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừAmérica Mineiro | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừCruzeiro | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPafos FC | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCruzeiro | ĐếnPafos FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừCorinthians | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng650,000 € |
| Ngày31/12/2022 | TừBahia | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừCorinthians | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2022 | TừSão Bernardo | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừCorinthians | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừPhiladelphia Union | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừCorinthians | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừGuarani | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2021 | TừCorinthians | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừGuarani | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng545,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mirassol | VĐQG Brazil | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | Mirassol | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pafos FC | VĐQG Síp | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | América Mineiro | Mineiro 1 Brasil | 88 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pafos FC | Cúp Quốc Gia Síp | 9 | - | - | - | - |