Matheus Antonio Souza dos Santos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Antonio Souza dos Santos |
| Ngày sinh | 08/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Port FC |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBorneo | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừShandong Taishan | ĐếnBorneo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừBorneo | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2022 | TừTBC | ĐếnBorneo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2021 | TừTBC | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừDaejeon Citizen | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừFluminense U20 | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừCuiabá | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2019 | TừFluminense U20 | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừŠamorín | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFluminense U20 | ĐếnŠamorín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừŠamorín | ĐếnFluminense U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2016 | TừFluminense U20 | ĐếnŠamorín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Borneo | VĐQG Indonesia | - | 4 | 2 | - | 1 |
| 2024 | Shandong Taishan | Cúp FA Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Shandong Taishan | VĐQG Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Borneo | VĐQG Indonesia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shandong Taishan | C1 Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Shandong Taishan | Cúp FA Trung Quốc | 8 | - | - | - | - |