Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho |
| Ngày sinh | 18/08/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Wasl, Al Sharjah |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừAl Wasl | ĐếnAl Sharjah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2025 | TừFerencvárosi | ĐếnAl Wasl | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừPartizan | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày27/07/2023 | TừJEF United | ĐếnPartizan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày26/07/2023 | TừNeftchi | ĐếnJEF United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừJEF United | ĐếnNeftchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừChengdu Rongcheng | ĐếnJEF United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừJEF United | ĐếnChengdu Rongcheng | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừBahia | ĐếnJEF United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừJEF United | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừBahia | ĐếnJEF United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừBahia U20 | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Partizan | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | VĐQG Hungary | - | 10 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Partizan | VĐQG Serbia | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | Europa League | 11 | - | - | - | - |