Matheus Fellipe Costa Pereira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Fellipe Costa Pereira |
| Ngày sinh | 05/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cruzeiro, Brazil |
| Giá trị chuyển nhượng | 5,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAl Hilal | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừCruzeiro | ĐếnAl Hilal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừAl Hilal | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAl Wahda | ĐếnAl Hilal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2023 | TừAl Hilal | ĐếnAl Wahda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnAl Hilal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng18,000,000 € |
| Ngày17/08/2020 | TừSporting CP | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,250,000 € |
| Ngày31/07/2020 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừSporting CP | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừNürnberg | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừSporting CP | ĐếnNürnberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừChaves | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừSporting CP | ĐếnChaves | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2015 | TừSporting CP II | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cruzeiro | VĐQG Brazil | - | 3 | 2 | - | 7 |
| 2026 | Cruzeiro | Copa Libertadores | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Cruzeiro | Copa do Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Cruzeiro | VĐQG Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Cruzeiro | Copa Sudamericana | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Brazil | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 8 | - | - | - | - |