Matheus Fernando Cavichioli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Fernando Cavichioli |
| Ngày sinh | 27/07/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ferroviário, Sport Recife |
| Hợp đồng | 10/02/2025 - |
| Số áo | 26 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2025 | TừChapecoense | ĐếnFerroviário | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2024 | TừÁgua Santa | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừAmérica Mineiro | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừGuarani | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừOeste | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2018 | TừJuventude | ĐếnOeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2017 | TừNovo Hamburgo | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừNovo Hamburgo | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừCaxias | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừGrêmio | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2009 | TừCaxias | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2009 | TừGrêmio | ĐếnCaxias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2007 | TừFigueirense | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2007 | TừGrêmio | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừGremio U20 | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ferroviário | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ferroviário | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ferroviário | Cearense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Água Santa | Copa do Brasil | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Chapecoense | Catarinense 1 Brasil | 26 | - | - | - | - |