Matheus Isaias dos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Isaias dos Santos |
| Ngày sinh | 22/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chengdu Rongcheng |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừShanghai Port | ĐếnChengdu Rongcheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừFortaleza | ĐếnShanghai Port | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừCruzeiro | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2023 | TừFortaleza | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừQatar SC | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2022 | TừFortaleza | ĐếnQatar SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày21/01/2022 | TừOeste | ĐếnFortaleza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng160,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừFortaleza | ĐếnOeste | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2021 | TừOeste | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2021 | TừInternacional | ĐếnOeste | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2020 | TừOeste | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừSão Bernardo | ĐếnOeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2018 | TừBotafogo SP | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2018 | TừSão Bernardo | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừVasco da Gama | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừPortuguesa | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Shanghai Port | Cúp FA Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Shanghai Port | VĐQG Trung Quốc | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Shanghai Port | C1 Châu Á | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Shanghai Port | Siêu Cúp Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Shanghai Port | Cúp FA Trung Quốc | 22 | - | - | - | - |