Matheus Mancini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Mancini |
| Ngày sinh | 14/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Inter de Limeira, Ituano |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2025 | TừGuarani | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2024 | TừTBC | ĐếnGuarani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCriciúma | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2023 | TừSanto André | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừVila Nova | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừInter de Limeira | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừItuano | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2021 | TừConfiança | ĐếnItuano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/11/2020 | TừAtlético Mineiro | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/11/2020 | TừConfiança | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừAtlético Mineiro | ĐếnConfiança | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừAcadémica | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừAtlético Mineiro | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừLondrina | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2017 | TừBotafogo SP | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ituano | Hạng Hai Brazil | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Ituano | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Ituano | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guarani | Hạng Nhất Brazil | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Criciúma | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |