Matheus Mascarenhas dos Santos Raimundo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Mascarenhas dos Santos Raimundo |
| Ngày sinh | 27/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Figueirense |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2025 | TừBoavista | ĐếnFigueirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừConfiança | ĐếnU Craiova 1948 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2022 | TừFluminense | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừSampaio Corrêa | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừFluminense | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/05/2021 | TừVitória SC | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừFluminense | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừAtlético GO | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2018 | TừFluminense | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2018 | TừBotafogo SP | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừFluminense | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừFluminense U20 | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Boavista | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Boavista | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | U Craiova 1948 | VĐQG Romania | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | U Craiova 1948 | Cúp Quốc Gia Romania | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Boavista | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | U Craiova 1948 | VĐQG Romania | 16 | - | - | - | - |