Matheus Oliveira Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matheus Oliveira Santos |
| Ngày sinh | 28/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anyang |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2024 | TừSão Bernardo | ĐếnAnyang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2023 | TừInter de Limeira | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/04/2022 | TừÁgua Santa | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừRemo | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừAtlético GO | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2021 | TừOeste | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnOeste | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừOeste | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/06/2019 | TừPonte Preta | ĐếnOeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/05/2019 | TừSantos | ĐếnPonte Preta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2019 | TừPonte Preta | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừSantos | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừGuarani | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2018 | TừSantos | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Anyang | VĐQG Hàn Quốc | - | 3 | - | - | 3 |
| 2024 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Anyang | Hạng Hai Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Anyang | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2023 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | 10 | - | - | - | - |