Mathew Stevens
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mathew Stevens |
| Ngày sinh | 12/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AFC Wimbledon |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừForest Green Rovers | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừWalsall | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừForest Green Rovers | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừStevenage | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừForest Green Rovers | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2019 | TừPeterborough United | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/12/2018 | TừSlough Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừPeterborough United | ĐếnSlough Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừKettering Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừPeterborough United | ĐếnKettering Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSligo Rovers | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2017 | TừPeterborough United | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừCambridge City | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2016 | TừPeterborough United | ĐếnCambridge City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBarnet | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AFC Wimbledon | Hạng Ba Anh | - | 17 | 4 | - | 2 |
| 2024-2025 | AFC Wimbledon | FA Cup Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AFC Wimbledon | EFL Trophy Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AFC Wimbledon | Cúp Liên Đoàn Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Forest Green Rovers | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | AFC Wimbledon | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |