Mathias Antonsen Normann
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mathias Antonsen Normann |
| Ngày sinh | 28/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Gharafa, Al Sailiya |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2026 | TừAl Sailiya | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2025 | TừAl Raed | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2023 | TừRostov | ĐếnAl Raed | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừDinamo Moskva | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2022 | TừRostov | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừNorwich City | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2021 | TừRostov | ĐếnNorwich City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày28/01/2019 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnRostov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừMolde | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnMolde | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừBodø / Glimt | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừAlta | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2015 | TừBodø / Glimt | ĐếnAlta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Raed | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Raed | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 1 | 1 | - | 4 |
| 2023-2024 | Al Raed | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Raed | VĐQG Ả Rập Saudi | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Moskva | VĐQG Nga | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Norway | UEFA Nations League | 6 | - | - | - | - |