Mathias Coureur

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mathias Coureur |
| Ngày sinh | 22/03/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | US Chantilly |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2024 | TừPoitiers | ĐếnUS Chantilly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừAtlètic Club d'Escaldes | ĐếnPoitiers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừGolden Lion | ĐếnAtlètic Club d'Escaldes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCherno More | ĐếnGolden Lion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừNorthEast United | ĐếnCherno More | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2021 | TừSamsunspor | ĐếnNorthEast United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừCherno More | ĐếnSamsunspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày15/01/2020 | TừSeongnam | ĐếnCherno More | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừKaisar | ĐếnSeongnam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừLokomotiv G. Oryahovitsa | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2016 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnLokomotiv G. Oryahovitsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCherno More | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAtlético Baleares | ĐếnGolden Lion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừOrihuela | ĐếnAtlético Baleares | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừGolden Lion | ĐếnOrihuela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừNantes | ĐếnGolden Lion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừGueugnon | ĐếnNantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2008 | TừNantes | ĐếnGueugnon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừBeauvais | ĐếnNantes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Atlètic Club d'Escaldes | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cherno More | Hạng Nhất Bulgaria | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Atlètic Club d'Escaldes | VĐQG Andorra | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Poitiers | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Cherno More | Hạng Nhất Bulgaria | 19 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Cherno More | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 19 | - | - | - | - |