Matías Germán Nani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matías Germán Nani |
| Ngày sinh | 26/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Sailiya, Roma U20, Al Gharafa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAl Sailiya | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2025 | TừAl Gharafa | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừAl Shamal SC | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừAl Gharafa | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừAl Shamal SC | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừUnión Santa Fe | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừTBC | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2019 | TừRoma | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBelgrano | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRoma | ĐếnBelgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTemperley | ĐếnRoma U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừRoma U20 | ĐếnTemperley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2017 | TừTBC | ĐếnRoma U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Gharafa | C1 Châu Á | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shamal SC | VĐQG Qatar | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Gharafa | VĐQG Qatar | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shamal SC | QSL Cup Qatar | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Gharafa | QSL Cup Qatar | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Shamal SC | VĐQG Qatar | 5 | - | - | - | - |