Matías Leonel Ballini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matías Leonel Ballini |
| Ngày sinh | 19/12/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Morón |
| Hợp đồng | 08/01/2025 - |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừCuricó Unido | ĐếnDeportivo Morón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừCobreloa | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnCobreloa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2021 | TừSanta Fe | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừVilla Dálmine | ĐếnSanta Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAtlético Tucumán | ĐếnVilla Dálmine | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2016 | TừClub Atletico Colón | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2014 | TừRosario Central | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAtlético Tucumán | ĐếnRosario Central | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2012 | TừRosario Central | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừGirona | ĐếnRosario Central | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừRosario Central | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Morón | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Curicó Unido | Hạng Hai Chile | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Curicó Unido | Cúp Quốc Gia Chile | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Curicó Unido | Cúp Quốc Gia Chile | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Cobreloa | Cúp Quốc Gia Chile | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Cobreloa | Hạng Hai Chile | 23 | - | - | - | - |