Matías Martín Jones Mourigian

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matías Martín Jones Mourigian |
| Ngày sinh | 01/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hoogeveen |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2025 | TừHHC | ĐếnHoogeveen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2022 | TừTBC | ĐếnHHC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/04/2021 | TừDanubio | ĐếnCentral Español | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2019 | TừTBC | ĐếnDanubio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừRiver Plate | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừSan Martín San Juan | ĐếnRiver Plate | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2015 | TừLa Equidad | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừDefensor Sporting | ĐếnLa Equidad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2013 | TừFC Groningen | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừFC Emmen | ĐếnFC Groningen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2013 | TừFC Groningen | ĐếnFC Emmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừDanubio | ĐếnFC Groningen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2011 | TừFC Groningen | ĐếnDanubio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2011 | TừDanubio | ĐếnFC Groningen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | HHC | Hạng Hai Hà Lan | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | HHC | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HHC | Hạng Hai Hà Lan | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HHC | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | HHC | Hạng Hai Hà Lan | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | HHC | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 30 | - | - | - | - |