Matija Boben
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matija Boben |
| Ngày sinh | 26/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Celje |
| Số áo | 42 |
| Giá trị chuyển nhượng | 100,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừCFR Cluj | ĐếnCelje | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừCSM Iaşi | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2025 | TừCFR Cluj | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừTernana | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPescara | ĐếnTernana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừTernana | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừLivorno | ĐếnTernana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừTernana | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừLivorno | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRostov | ĐếnLivorno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừLivorno | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừRostov | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGorica | ĐếnRostov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Celje | VĐQG Slovenia | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Mura | VĐQG Slovenia | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | CFR Cluj | Europa Conference League | 42 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSM Iaşi | VĐQG Romania | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | CFR Cluj | VĐQG Romania | 42 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSM Iaşi | Cúp Quốc Gia Romania | 6 | - | - | - | - |