Matija Šarkić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matija Šarkić |
| Ngày sinh | 23/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Millwall, Montenegro |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/08/2023 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừStoke City | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnStoke City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừBirmingham City | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừShrewsbury Town | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừAston Villa U21 | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừLivingston | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừAston Villa U21 | ĐếnLivingston | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2019 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2019 | TừAston Villa U21 | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2019 | TừStratford Town | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2018 | TừAston Villa U21 | ĐếnStratford Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2018 | TừWigan Athletic | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừAston Villa U21 | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Millwall | Hạng Nhất Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Millwall | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024 | Montenegro | Vòng Loại Euro | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Montenegro | UEFA Nations League | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | 13 | - | - | - | - |