Matko Babić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matko Babić |
| Ngày sinh | 28/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Voluntari |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừViitorul Şelimbăr | ĐếnVoluntari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừRudeš | ĐếnViitorul Şelimbăr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2024 | TừRadomlje | ĐếnRudeš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/11/2023 | TừTBC | ĐếnRadomlje | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2022 | TừTBC | ĐếnHermannstadt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2020 | TừRijeka | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừKarviná | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2020 | TừRijeka | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLokomotiva Zagreb U19 | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừRudeš | ĐếnLokomotiva Zagreb U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừLokomotiva Zagreb U19 | ĐếnRudeš | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Viitorul Şelimbăr | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Viitorul Şelimbăr | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rudeš | VĐQG Croatia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Radomlje | VĐQG Slovenia | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Viitorul Şelimbăr | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hermannstadt | VĐQG Romania | 77 | - | - | - | - |