Mato Stanić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mato Stanić |
| Ngày sinh | 11/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zrinjski |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2024 | TừTBC | ĐếnSiroki Brijeg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừZrinski Jurjevac | ĐếnZrinjski | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2024 | TừZrinjski | ĐếnZrinski Jurjevac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừRijeka | ĐếnZrinjski | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừVaraždin | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừRijeka | ĐếnVaraždin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừSiroki Brijeg | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnSiroki Brijeg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSiroki Brijeg | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnSiroki Brijeg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừKustošija | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2018 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnKustošija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Siroki Brijeg | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | 11 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Siroki Brijeg | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Siroki Brijeg | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | 2 | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Zrinski Jurjevac | Hạng Hai Croatia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zrinjski | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zrinjski | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 23 | - | - | - | - |