Matt Butcher
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matt Butcher |
| Ngày sinh | 14/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Salford City |
| Số áo | 26 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2025 | TừWycombe Wanderers | ĐếnSalford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBristol Rovers | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừWycombe Wanderers | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừPlymouth Argyle | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAccrington Stanley | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừAFC Bournemouth | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừSt. Johnstone | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừAFC Bournemouth | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừYeovil Town | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừAFC Bournemouth | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừWoking | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2016 | TừAFC Bournemouth | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAFC Bournemouth U18 | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừPoole Town | ĐếnAFC Bournemouth U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2015 | TừAFC Bournemouth U18 | ĐếnPoole Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Salford City | Hạng Ba Anh | - | 5 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Bristol Rovers | FA Cup Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | FA Cup Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bristol Rovers | Hạng Hai Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | Hạng Hai Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bristol Rovers | EFL Trophy Anh | 26 | - | - | - | - |