Matteo Fedele
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matteo Fedele |
| Ngày sinh | 20/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bavois |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừSestri Levante | ĐếnBavois | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừBirkirkara | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2023 | TừHamrun Spartans | ĐếnBirkirkara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừValenciennes | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừFoggia | ĐếnValenciennes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnFoggia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2018 | TừFoggia | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCesena | ĐếnFoggia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừFoggia | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừAthletic Carpi | ĐếnFoggia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBari 1908 | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừAthletic Carpi | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSion | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừAthletic Carpi | ĐếnSion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừSion | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGrasshopper | ĐếnSion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2015 | TừSion | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sestri Levante | Serie C: Girone B Ý | 58 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hamrun Spartans | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Birkirkara | VĐQG Malta | 20 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Universitatea Craiova | VĐQG Romania | 21 | - | - | - | - |