Matteo Lovato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matteo Lovato |
| Ngày sinh | 14/02/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Empoli, Salernitana |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừEmpoli | ĐếnSalernitana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2025 | TừSalernitana | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSassuolo | ĐếnSalernitana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừSalernitana | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTorino | ĐếnSalernitana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừSalernitana | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừAtalanta | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừCagliari | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừAtalanta | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2021 | TừHellas Verona | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày31/01/2020 | TừCalcio Padova | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừGenoa U20 | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPadova U19 | ĐếnGenoa U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừGenoa U19 | ĐếnPadova U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sassuolo | Hạng Hai Ý | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Sassuolo | Cúp Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Salernitana | VĐQG Ý | 66 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torino | VĐQG Ý | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Salernitana | Cúp Ý | 66 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Salernitana | VĐQG Ý | 66 | - | - | - | - |