Matteo Pisseri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matteo Pisseri |
| Ngày sinh | 21/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Frosinone, Parma U19, Cesena |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/09/2025 | TừTBC | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừTriestina | ĐếnCesena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMonopoli | ĐếnTriestina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừTriestina | ĐếnMonopoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2022 | TừAlessandria | ĐếnTriestina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừPistoiese | ĐếnAlessandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừCatania | ĐếnPistoiese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừTernana | ĐếnCatania | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMonopoli | ĐếnTernana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2015 | TừTernana | ĐếnMonopoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2015 | TừParma | ĐếnTernana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừJuve Stabia | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừParma | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừGubbio | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2013 | TừParma | ĐếnGubbio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCatanzaro | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừParma | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừRenate | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừParma U19 | ĐếnRenate | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cesena | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Cesena | Cúp Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cesena | Cúp Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cesena | Serie C: Girone B Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Monopoli | Serie C: Girone C Ý | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cesena | Serie C: Girone B Ý | - | - | - | - | - |