Matteo Ricci
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matteo Ricci |
| Ngày sinh | 27/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sampdoria, Roma U20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2023 | TừFrosinone | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFatih Karagümrük | ĐếnFrosinone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừFrosinone | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừSpezia | ĐếnFrosinone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừRoma | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSalernitana | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2017 | TừRoma | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPerugia | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừRoma | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPisa | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừRoma | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPistoiese | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừRoma | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừAthletic Carpi | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2014 | TừRoma | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừGrosseto | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2013 | TừRoma U20 | ĐếnGrosseto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Sampdoria | Cúp Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampdoria | Cúp Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fatih Karagümrük | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fatih Karagümrük | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |