Mattheus Andrade Gama de Oliveira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mattheus Andrade Gama de Oliveira |
| Ngày sinh | 07/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tampa Bay Rowdies, Al Nasr |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/03/2026 | TừTBC | ĐếnTampa Bay Rowdies | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2025 | TừKhorfakkan Club | ĐếnAl Nasr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2024 | TừFarense | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừMafra | ĐếnFarense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừTBC | ĐếnMafra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCoritiba | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừSporting CP | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVitória SC | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừSporting CP | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVitória SC | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2018 | TừSporting CP | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừEstoril | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừFlamengo | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừEstoril | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừFlamengo | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2012 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tampa Bay Rowdies | USL Championship Mỹ | - | 2 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Al Nasr | VĐQG UAE | - | 4 | 4 | - | 4 |
| 2024-2025 | Khorfakkan Club | VĐQG UAE | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khorfakkan Club | Cúp Vùng Vịnh UAE | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Nasr | Cúp Vùng Vịnh UAE | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |