Matthew Kennedy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matthew Kennedy |
| Ngày sinh | 01/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kilmarnock |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừAberdeen | ĐếnKilmarnock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừSt. Johnstone | ĐếnAberdeen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng89,000 € |
| Ngày21/07/2018 | TừCardiff City | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừPortsmouth | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừCardiff City | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừPlymouth Argyle | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừCardiff City | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2016 | TừPort Vale | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừCardiff City | ĐếnPort Vale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừEverton | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừHibernian | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2014 | TừEverton | ĐếnHibernian | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2014 | TừEverton | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2014 | TừTranmere Rovers | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2014 | TừEverton | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừKilmarnock | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kilmarnock | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kilmarnock | Cúp Quốc Gia Scotland | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kilmarnock | Europa League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kilmarnock | VĐQG Scotland | - | 4 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Kilmarnock | Cúp Liên Đoàn Scotland | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kilmarnock | Cúp Quốc Gia Scotland | 10 | - | - | - | - |