Matthias Köbbing

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Matthias Köbbing |
| Ngày sinh | 28/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Köln |
| Số áo | 44 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2022 | TừKöln II | ĐếnFC Köln | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừHomburg | ĐếnKöln II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừHeidenheim | ĐếnHomburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHoffenheim II | ĐếnHeidenheim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừHoffenheim U19 | ĐếnHoffenheim II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FC Köln | VĐQG Đức | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Köln | Cúp Đức | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Köln | Hạng Hai Đức | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Köln | Cúp Đức | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Köln | VĐQG Đức | 44 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Köln | Europa Conference League | 44 | - | - | - | - |