Mattia Aramu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mattia Aramu |
| Ngày sinh | 14/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ternana, Genoa |
| Số áo | 70 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừTBC | ĐếnTernana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMantova | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừGenoa | ĐếnMantova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBari 1908 | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừGenoa | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừVenezia | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừGenoa | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừVenezia | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVirtus Entella | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2017 | TừTorino | ĐếnVirtus Entella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPro Vercelli | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừTorino | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLivorno | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừTorino | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừTrapani 1905 | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2014 | TừTorino | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừTorino U20 | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mantova | Hạng Hai Ý | - | 2 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Mantova | Cúp Ý | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | 49 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Genoa | VĐQG Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Genoa | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Genoa | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |