Mattia Compagnon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mattia Compagnon |
| Ngày sinh | 06/11/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Venezia, Udinese U20, Juventus Next Gen |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừJuventus Next Gen | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2026 | TừVenezia | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2025 | TừJuventus Next Gen | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừCatanzaro | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừJuventus Next Gen | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừJuventus Next Gen | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2021 | TừUdinese | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,950,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừJuventus Next Gen | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừUdinese U20 | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừPotenza Calcio | ĐếnUdinese U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2020 | TừUdinese U20 | ĐếnPotenza Calcio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Catanzaro | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Hạng Hai Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Cúp Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Juventus | VĐQG Ý | 46 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Juventus | Europa League | 46 | - | - | - | - |