Mattia Minesso
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mattia Minesso |
| Ngày sinh | 30/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Union ArzignanoChiampo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2025 | TừTeam Altamura | ĐếnUnion ArzignanoChiampo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừTriestina | ĐếnTeam Altamura | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừModena | ĐếnTriestina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừPisa | ĐếnModena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPerugia | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừPisa | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừCalcio Padova | ĐếnPisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừSüdtirol | ĐếnCittadella | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừCittadella | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừVicenza | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCittadella | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2013 | TừVicenza | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừFidelis Andria | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2011 | TừVicenza | ĐếnFidelis Andria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừVicenza Virtus U19 | ĐếnVicenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Team Altamura | Serie C: Girone C Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Union ArzignanoChiampo | Serie C: Girone A Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Modena | Hạng Hai Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Modena | Cúp Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | 18 | - | - | - | - |